jew's pitch
/'dʤu:zpitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa đường: Một chất lỏng nhớt, sền sệt, màu đen, thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ hoặc than đá, được sử dụng chủ yếu để rải mặt đường và trong một số công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The road was repaired with jew's pitch. (Con đường được sửa chữa bằng nhựa đường.)
- The smell of hot jew's pitch filled the air at the construction site. (Mùi nhựa đường nóng bốc lên ngập tràn không khí tại công trường.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này () là một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và có thể bị coi là không phù hợp hoặc mang tính xúc phạm do chứa từ chỉ dân tộc. Trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống hiện nay, người ta sử dụng các từ thông dụng hơn như asphalt hoặc bitumen.
Biến thể và từ liên quan
- Asphalt (n): Nhựa đường, atphan (từ thông dụng hiện nay).
- Bitumen (n): Bitum, một tên gọi kỹ thuật khác cho nhựa đường.
- Tar (n): Hắc ín, một chất tương tự nhưng thường được lấy từ than đá.
Từ đồng nghĩa
- Asphalt: Nhựa đường, atphan.
- Bitumen: Bitum.
- Tar: Hắc ín, nhựa than đá.
danh từ
- nhựa đường